bribe

Anh /braɪb/Mỹ /braɪb/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ bribe

Nghĩa của bribe

  1. v.hối lộ; đưa tiền lót tayOffer rewards to make someone act dishonestly in your favour.
  2. n.tiền hối lộ; của hối lộMoney or gifts offered to influence someone dishonestly.

Câu ví dụ

The driver tried to bribe the officer with cash.

Tài xế đã cố gắng hối lộ viên cảnh sát bằng tiền mặt.

Strict penalties for companies that bribe public officials can help restore trust in government institutions.

Việc xử phạt nghiêm các công ty đưa hối lộ cho công chức có thể giúp khôi phục niềm tin của công chúng vào các cơ quan nhà nước.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bribery (n.)

💡 Tân ngữ của bribe là người nhận hối lộ; bribery chỉ hành vi đưa và nhận hối lộ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← entrepreneurremarkable →