relatively
Anh /ˈrelətɪvli/Mỹ /ˈrelətɪvli/
B2Tư duy
Nghĩa của relatively
- adv.tương đối; xét về mức độ so sánhTo a certain degree compared with something else.
Câu ví dụ
The kitchen is relatively small, but it feels bright.
Căn bếp khá nhỏ, nhưng nhìn rất sáng sủa.
Cycling is a relatively inexpensive form of transport that can reduce congestion in crowded cities.
Đạp xe là hình thức di chuyển tương đối rẻ, có thể làm giảm ùn tắc ở các thành phố đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- relatively low — tương đối thấp
- relatively easy — tương đối dễ
- relatively speaking — xét một cách tương đối
Họ từ
relative (adj.)
Đồng nghĩa
comparatively
💡 Chỉ mức độ khi so sánh với cái khác; không đồng nghĩa với very.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →