homestay
Anh /ˈhəʊmsteɪ/Mỹ /ˈhoʊmsteɪ/
B2Du lịch
Nghĩa của homestay
- n.ở nhờ nhà dân địa phương; lưu trú tại nhà dânA stay in a local family's home while visiting another place
Câu ví dụ
During my homestay, I cooked dinner with the family.
Trong thời gian ở nhà dân, tôi cùng gia đình họ nấu bữa tối.
A homestay can help international students practise everyday language skills and understand local customs.
Ở nhà dân địa phương có thể giúp sinh viên quốc tế luyện các kỹ năng ngôn ngữ hằng ngày và hiểu phong tục địa phương.
Cụm từ thường gặp
- homestay accommodation — chỗ ở tại nhà dân
- homestay programme — chương trình ở nhà dân
- homestay family — gia đình nhận khách ở nhà
💡 Nhấn mạnh việc ở trong nhà người dân địa phương; gia đình đón khách thường gọi là host family.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →