flap

Anh /flæp/Mỹ /flæp/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ flap

Nghĩa của flap

  1. v.vỗ; vỗ cánh; phấp phớiTo move up and down repeatedly, or make something move.
  2. n.nắp; vạt gậpA flat piece attached along one edge, often covering something.
  3. n.sự hoảng hốt; sự bối rốiA state of worry or unnecessary excitement.

Câu ví dụ

The ducks flapped their wings and splashed across the pond.

Những con vịt vỗ cánh rồi bơi qua mặt ao, nước bắn tung tóe.

Observing how birds flap their wings can help engineers develop more efficient designs for small flying robots.

Quan sát cách loài chim vỗ cánh có thể giúp các kỹ sư thiết kế robot bay nhỏ hiệu quả hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

flapping (n.)

Đồng nghĩa

flutter

💡 Quá khứ là flapped, hiện tại tiếp diễn là flapping; cả hai đều gấp đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← homestaydirectory →