flap
Anh /flæp/Mỹ /flæp/
Nghĩa của flap
- v.vỗ; vỗ cánh; phấp phớiTo move up and down repeatedly, or make something move.
- n.nắp; vạt gậpA flat piece attached along one edge, often covering something.
- n.sự hoảng hốt; sự bối rốiA state of worry or unnecessary excitement.
Câu ví dụ
The ducks flapped their wings and splashed across the pond.
Những con vịt vỗ cánh rồi bơi qua mặt ao, nước bắn tung tóe.
Observing how birds flap their wings can help engineers develop more efficient designs for small flying robots.
Quan sát cách loài chim vỗ cánh có thể giúp các kỹ sư thiết kế robot bay nhỏ hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- flap your wings — vỗ cánh
- pocket flap — nắp túi
- get in a flap — hoảng loạn
Họ từ
flapping (n.)
Đồng nghĩa
flutter
💡 Quá khứ là flapped, hiện tại tiếp diễn là flapping; cả hai đều gấp đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →