incorrect
Anh /ˌɪnkəˈrekt/Mỹ /ˌɪnkəˈrekt/
B1Tư duy
Nghĩa của incorrect
- adj.sai; không chính xácNot accurate, true, or right.
Câu ví dụ
The delivery failed because our address details were incorrect.
Việc giao hàng thất bại vì thông tin địa chỉ của chúng tôi bị sai.
Incorrect information shared online can undermine public understanding of health issues and influence important personal decisions.
Thông tin sai lệch được chia sẻ trên mạng có thể làm suy giảm hiểu biết của công chúng về các vấn đề sức khỏe và ảnh hưởng đến những quyết định cá nhân quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- incorrect information — thông tin sai
- incorrect answer — đáp án sai
- factually incorrect — sai về mặt sự thật
Họ từ
correct (adj.) · incorrectly (adv.) · correctness (n.) · correction (n.)
Đồng nghĩa
wrong, inaccurate, erroneous
Trái nghĩa
correct, accurate
💡 incorrect trang trọng hơn wrong, thường dùng cho đáp án, thông tin hoặc dữ liệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →