physically

Anh /ˈfɪzɪkli/Mỹ /ˈfɪzɪkli/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ physically

Nghĩa của physically

  1. adv.về thể chất; về thể lựcIn a way related to the body or physical effort.
  2. adv.thực tế; trực tiếpIn a real, material way rather than virtually or theoretically.

Câu ví dụ

After moving those boxes, I felt physically exhausted.

Sau khi chuyển những chiếc hộp đó, tôi cảm thấy kiệt sức về thể chất.

Physically active children often develop healthier habits that continue into adulthood, reducing their risk of chronic disease.

Trẻ em năng động về thể chất thường hình thành thói quen lành mạnh hơn và duy trì những thói quen đó đến tuổi trưởng thành, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

physical (adj.) · physicality (n.)

Trái nghĩa

mentally

💡 Khi nhấn mạnh khía cạnh thể chất, từ này thường được đặt đối lập với mentally.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← incorrectmeanwhile →