meanwhile

Anh /ˈmiːnwaɪl/Mỹ /ˈmiːnwaɪl/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ meanwhile

Nghĩa của meanwhile

  1. adv.trong khi đó; trong thời gian nàyDuring the same time or while something else is happening.

Câu ví dụ

The soup is simmering; meanwhile, I will prepare dessert.

Canh đang sôi liu riu; trong lúc này, tôi sẽ chuẩn bị món tráng miệng.

New railway lines may take years to complete; meanwhile, cities should improve existing bus services.

Các tuyến đường sắt mới có thể mất nhiều năm để hoàn thành; trong thời gian đó, các thành phố nên cải thiện dịch vụ xe buýt hiện có.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

in the meantime

💡 Khi nối hai câu hoàn chỉnh, đặt dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước meanwhile.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← physicallyaltogether →