rough

Anh /rʌf/Mỹ /rʌf/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ rough

Nghĩa của rough

  1. adj.thô ráp; gồ ghềHaving an uneven surface that is not smooth.
  2. adj.sơ bộ; đại kháiNot exact, detailed, or completely finished.
  3. adj.gian nan; dữ dộiDifficult to experience, or involving strong, uncontrolled movement or force.

Câu ví dụ

The rough wooden bench scratched my bare legs.

Chiếc ghế dài bằng gỗ thô làm xước đôi chân trần của tôi.

A rough estimate of construction costs can help local authorities decide whether a housing project is affordable.

Ước tính sơ bộ chi phí xây dựng có thể giúp chính quyền địa phương quyết định dự án nhà ở có đủ khả năng chi trả hay không.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

roughly (adv.) · roughness (n.) · roughen (v.)

Đồng nghĩa

uneven, approximate

Trái nghĩa

smooth, precise

💡 rough estimate là ước tính sơ bộ; chữ gh trong rough được phát âm là f.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hookincorrect →