choose
Anh /tʃuːz/Mỹ /tʃuːz/
A1Tư duy
Nghĩa của choose
- v.chọn; lựa chọnto decide which person or thing you want
- v.quyết định; chọn làmto decide to do something rather than something else
Câu ví dụ
You can choose a seat beside the window.
Bạn có thể chọn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
Many students choose to study abroad because they want to experience different cultures and teaching methods.
Nhiều sinh viên chọn đi du học vì họ muốn trải nghiệm các nền văn hóa và phương pháp giảng dạy khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- choose between — lựa chọn giữa
- choose from — chọn từ
- choose to do something — chọn làm việc gì
- choose wisely — chọn một cách khôn ngoan
Họ từ
choice (n.) · choosy (adj.) · chosen (adj.)
Đồng nghĩa
select, pick
💡 Quá khứ là chose, quá khứ phân từ là chosen; theo sau là to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →