soup
Anh /suːp/Mỹ /suːp/
A1Đời sống
Nghĩa của soup
- n.món canh; súpA liquid food made by cooking ingredients in water or stock.
Câu ví dụ
She warmed her hands around a bowl of soup.
Cô ấy hơ hai bàn tay quanh một bát súp cho ấm.
Community kitchens can provide affordable vegetable soup to help residents access nutritious meals during difficult economic periods.
Bếp cộng đồng có thể cung cấp súp rau giá phải chăng để giúp cư dân có bữa ăn bổ dưỡng trong thời kỳ kinh tế khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- a bowl of soup — một bát súp
- vegetable soup — súp rau củ
- make soup — nấu súp
- chicken soup — súp gà
💡 Thường là danh từ không đếm được; khi gọi món, two soups có thể nghĩa là hai phần súp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →