high
Anh /haɪ/Mỹ /haɪ/
A1Đời sống
Nghĩa của high
- adj.cao; ở độ caoextending far upwards or positioned far above the ground
- adj.cao; lớn; ở mức caogreater than usual in amount, degree, or quality
- adv.ở trên cao; lên caoat or to a position far above the ground
Câu ví dụ
The shelf is too high for me to reach.
Cái kệ này quá cao, tôi với không tới.
High housing costs can prevent young adults from living independently, particularly in major urban centres.
Chi phí nhà ở cao có thể khiến người trẻ không thể sống độc lập, đặc biệt ở các trung tâm đô thị lớn.
Cụm từ thường gặp
- high standards — tiêu chuẩn cao
- high prices — giá cao
- high altitude — độ cao lớn
- high above — ở rất cao phía trên
Họ từ
height (n.) · heighten (v.) · highly (adv.)
Trái nghĩa
low
💡 high thường chỉ vị trí hoặc mức độ; chiều cao của người thì dùng tall.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →