help
Anh /help/Mỹ /help/
A1Đời sống
Nghĩa của help
- v.giúp đỡ; giúp íchMake something easier or better for someone.
- n.sự giúp đỡ; sự hỗ trợSupport that makes a difficulty or task easier.
Câu ví dụ
Could you help me carry these bags upstairs?
Bạn giúp mình mang mấy túi này lên lầu được không?
Affordable public transport can help residents access jobs and reduce their dependence on cars.
Giao thông công cộng giá phải chăng có thể giúp cư dân tiếp cận việc làm và giảm sự phụ thuộc vào ô tô.
Cụm từ thường gặp
- help someone with something — giúp ai làm gì
- ask for help — xin giúp đỡ
- help to reduce — góp phần giảm
Họ từ
helpful (adj.) · helpless (adj.) · helper (n.)
Đồng nghĩa
assist, aid
Trái nghĩa
hinder
💡 Sau help có thể là động từ nguyên thể không to hoặc to-infinitive.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →