underlying
Anh /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/Mỹ /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/
C1Tư duy
Nghĩa của underlying
- adj.cơ bản; tiềm ẩncausing or influencing something without being immediately obvious
- adj.nằm bên dướilying beneath the surface of something
Câu ví dụ
The mechanic found the underlying cause of the noise.
Thợ máy đã tìm ra nguyên nhân sâu xa gây ra tiếng ồn.
Addressing the underlying causes of poverty requires sustained investment in education, healthcare, and secure employment.
Giải quyết các nguyên nhân cơ bản của nghèo đói đòi hỏi đầu tư bền bỉ vào giáo dục, y tế và việc làm ổn định.
Cụm từ thường gặp
- underlying cause — nguyên nhân cơ bản
- underlying problem — vấn đề tiềm ẩn
- underlying assumption — giả định cơ bản
- underlying health condition — bệnh nền
Họ từ
underlie (v.)
Đồng nghĩa
fundamental, basic
💡 Thường đứng trước danh từ, nhấn mạnh nguyên nhân hoặc nền tảng nằm sau hiện tượng bề ngoài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →