ordeal

Anh /ɔːˈdiːl/Mỹ /ɔːrˈdiːl/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ ordeal

Nghĩa của ordeal

  1. n.trải nghiệm đau khổ; thử thách khắc nghiệtA difficult or frightening experience that lasts for some time.

Câu ví dụ

Getting home through the storm was a real ordeal.

Về nhà giữa cơn bão thực sự là một thử thách khắc nghiệt.

For displaced families, finding secure housing can become a prolonged ordeal without adequate public support.

Đối với các gia đình phải di dời, nếu thiếu sự hỗ trợ công đầy đủ, việc tìm nơi ở an toàn có thể trở thành một quãng thời gian dài đầy gian truân.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

trial

💡 Chỉ những trải nghiệm đau đớn hoặc đáng sợ, không dùng cho những rắc rối nhỏ thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← intellectunderlying →