deformation

Anh /ˌdiːfɔːˈmeɪʃən/Mỹ /ˌdiːfɔːrˈmeɪʃən/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ deformation

Nghĩa của deformation

  1. n.biến dạng; sự biến dạnga change in shape caused by pressure or other forces

Câu ví dụ

The heat caused visible deformation of the plastic lid.

Nhiệt độ cao làm nắp nhựa bị biến dạng rõ rệt.

Engineers test building materials to assess their resistance to deformation under heavy loads and extreme temperatures.

Các kỹ sư kiểm tra vật liệu xây dựng để đánh giá khả năng chống biến dạng dưới tải trọng lớn và nhiệt độ khắc nghiệt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

deform (v.) · deformed (adj.) · deformable (adj.)

Đồng nghĩa

distortion

💡 Nhấn mạnh sự thay đổi hình dạng, không đồng nghĩa với damage là hư hại nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← underlyingdomain →