strategy
Anh /ˈstrætədʒi/Mỹ /ˈstrætədʒi/
B2Tư duy
Nghĩa của strategy
- n.chiến lược; kế hoạcha planned approach for achieving a particular goal
Câu ví dụ
Our strategy was to save a little every week.
Chiến lược của chúng tôi là tiết kiệm một chút mỗi tuần.
An effective transport strategy should improve public services while reducing dependence on private cars.
Một chiến lược giao thông hiệu quả cần cải thiện dịch vụ công cộng, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- develop a strategy — xây dựng chiến lược
- implement a strategy — thực hiện chiến lược
- long-term strategy — chiến lược dài hạn
- a strategy for growth — chiến lược tăng trưởng
Họ từ
strategic (adj.) · strategically (adv.) · strategist (n.)
Đồng nghĩa
plan, approach
💡 Thường dùng cấu trúc a strategy for doing sth để chỉ chiến lược làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →