obvious

Anh /ˈɒbviəs/Mỹ /ˈɑːbviəs/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ obvious

Nghĩa của obvious

  1. adj.rõ ràng; hiển nhiênEasy to notice or understand.

Câu ví dụ

The muddy footprints made the dog's hiding place obvious.

Những dấu chân dính bùn khiến chỗ trốn của con chó lộ rõ.

The environmental benefits of cycling are obvious, but safer routes are needed to encourage more people to cycle.

Lợi ích môi trường của việc đi xe đạp là hiển nhiên, nhưng cần có những tuyến đường an toàn hơn để khuyến khích nhiều người đạp xe hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

obviously (adv.) · obviousness (n.)

Đồng nghĩa

clear, evident, apparent

Trái nghĩa

unclear, hidden

💡 Thường dùng It is obvious that... để nói là hiển nhiên rằng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← primarymop →