primary
Anh /ˈpraɪməri/Mỹ /ˈpraɪmeri/
B1Giáo dục
Nghĩa của primary
- adj.chính; hàng đầumore important than anything else
- adj.tiểu học; thuộc giáo dục sơ cấprelating to the first stage of formal schooling
- adj.ban đầu; trực tiếporiginal or direct, rather than derived from something else
Câu ví dụ
Our primary concern is keeping the children safe.
Mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi là giữ cho bọn trẻ được an toàn.
Investment in primary education can reduce inequality by giving children a stronger foundation for future learning.
Đầu tư vào giáo dục tiểu học có thể giảm bất bình đẳng bằng cách tạo nền tảng vững chắc hơn cho việc học sau này của trẻ.
Cụm từ thường gặp
- primary concern — mối quan tâm hàng đầu
- primary school — trường tiểu học
- primary source — nguồn tư liệu gốc
- primary objective — mục tiêu chính
Họ từ
primarily (adv.)
Đồng nghĩa
main, principal
Trái nghĩa
secondary
💡 Primary school là trường tiểu học; primarily là trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →