clip

Anh /klɪp/Mỹ /klɪp/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ clip

Nghĩa của clip

  1. n.cái kẹp; ghim giấyA small object that holds things together or in place.
  2. n.đoạn phim hoặc đoạn âm thanhA short section of a film or audio recording.
  3. v.kẹp; cắt ngắn; tỉaTo fasten with a clip, or cut something shorter.

Câu ví dụ

She used a clip to hold her hair back.

Cô ấy dùng một chiếc kẹp để giữ tóc ra phía sau.

Teachers can use a short video clip to introduce complex scientific concepts before a classroom discussion.

Giáo viên có thể dùng một đoạn video ngắn để giới thiệu các khái niệm khoa học phức tạp trước buổi thảo luận trên lớp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

clipping (n.) · clippers (n.)

💡 Kẹp vào vật gì thì dùng clip onto; đoạn video ngắn cũng gọi là clip.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← latelyprimary →