lately
Anh /ˈleɪtli/Mỹ /ˈleɪtli/
B1Đời sống
Nghĩa của lately
- adv.gần đây; dạo nàyduring the recent period up to the present
Câu ví dụ
Have you been sleeping well lately, or feeling tired?
Dạo này bạn ngủ có ngon không, hay thấy mệt?
Lately, researchers have paid greater attention to the relationship between access to green spaces and mental health.
Gần đây, các nhà nghiên cứu chú ý nhiều hơn đến mối quan hệ giữa việc tiếp cận không gian xanh và sức khỏe tinh thần.
Cụm từ thường gặp
- have lately become — gần đây đã trở nên
- until lately — cho đến gần đây
- more often lately — gần đây thường xuyên hơn
Họ từ
late (adj.) · lateness (n.)
Đồng nghĩa
recently
💡 Thường dùng với thì hiện tại hoàn thành; đừng nhầm với late có nghĩa là muộn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →