mop

Anh /mɒp/Mỹ /mɑːp/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ mop

Nghĩa của mop

  1. n.cây lau nhàA long-handled tool for washing floors
  2. v.lau sàn; thấm khôTo clean a surface or remove liquid with absorbent material

Câu ví dụ

I used a mop to clean the muddy kitchen floor.

Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn bếp đầy bùn.

Staff should mop shared floors regularly to maintain hygiene in schools and other public buildings.

Nhân viên nên lau các sàn khu vực chung thường xuyên để giữ vệ sinh ở trường học và các tòa nhà công cộng khác.

Cụm từ thường gặp

💡 Động từ có quá khứ mopped và dạng tiếp diễn mopping, đều gấp đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← obviousbaby-sitter →