baby-sitter
Anh /ˈbeɪbisɪtə/Mỹ /ˈbeɪbisɪtər/
B1Đời sống
Nghĩa của baby-sitter
- n.người trông trẻ tạm thờiSomeone who temporarily looks after children while their parents are away
Câu ví dụ
The baby-sitter read our daughter a story before bed.
Người trông trẻ đã đọc cho con gái chúng tôi một câu chuyện trước khi đi ngủ.
Hiring a reliable baby-sitter can help parents balance occasional evening work with their family responsibilities.
Thuê một người trông trẻ đáng tin cậy có thể giúp cha mẹ cân bằng công việc buổi tối thỉnh thoảng với trách nhiệm gia đình.
Cụm từ thường gặp
- hire a baby-sitter — thuê người trông trẻ
- reliable baby-sitter — người trông trẻ đáng tin cậy
- experienced baby-sitter — người trông trẻ có kinh nghiệm
Họ từ
babysit (v.) · babysitting (n.)
Đồng nghĩa
sitter
💡 Hiện nay thường viết babysitter; từ này thường chỉ người trông trẻ tạm thời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →