belief
Anh /bɪˈliːf/Mỹ /bɪˈliːf/
B1Tư duy
Nghĩa của belief
- n.niềm tin; sự tin tưởngConfidence that something is true or someone is capable.
- n.niềm tin; tín ngưỡngAn idea accepted as true, especially about life or religion.
Câu ví dụ
Her belief in me helped me try again.
Niềm tin của cô ấy vào tôi đã giúp tôi thử lại một lần nữa.
The belief that education improves social mobility influences government spending priorities in many countries.
Niềm tin rằng giáo dục thúc đẩy sự dịch chuyển xã hội đang ảnh hưởng đến các ưu tiên chi tiêu của chính phủ ở nhiều quốc gia.
Cụm từ thường gặp
- belief in someone — niềm tin vào ai
- religious beliefs — tín ngưỡng tôn giáo
- a widely held belief — quan niệm được nhiều người chấp nhận
- contrary to popular belief — trái với quan niệm phổ biến
Họ từ
believe (v.) · believable (adj.) · believer (n.) · disbelief (n.)
Đồng nghĩa
conviction, faith
Trái nghĩa
disbelief
💡 belief in dùng để chỉ sự tin tưởng hoặc tín ngưỡng; belief that đi với một quan điểm cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →