enjoyment
Anh /ɪnˈdʒɔɪmənt/Mỹ /ɪnˈdʒɔɪmənt/
B1Cảm xúc
Nghĩa của enjoyment
- n.niềm vui; sự thích thúThe pleasure you get from doing or experiencing something
Câu ví dụ
My grandfather gets great enjoyment from feeding the birds.
Ông tôi rất thích thú khi cho chim ăn.
Schools should encourage reading for enjoyment rather than focusing exclusively on examination performance.
Trường học nên khuyến khích học sinh đọc sách để giải trí thay vì chỉ tập trung vào kết quả thi cử.
Cụm từ thường gặp
- get enjoyment from — có được niềm vui từ
- for enjoyment — để giải trí
- pure enjoyment — niềm vui thuần túy
Họ từ
enjoy (v.) · enjoyable (adj.) · enjoyably (adv.)
Đồng nghĩa
pleasure, delight
Trái nghĩa
displeasure
💡 Thường không đếm được; để nói có được niềm vui từ việc gì, dùng get enjoyment from.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →