clue

Anh /kluː/Mỹ /kluː/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ clue

Nghĩa của clue

  1. n.manh mối; gợi ýInformation that helps you solve a problem or understand something.

Câu ví dụ

The muddy footprints gave us a clue about the visitor.

Những dấu chân dính bùn cho chúng tôi manh mối về vị khách.

Ancient tools provide valuable clues about how early communities adapted to changes in their natural environment.

Các công cụ cổ xưa cung cấp những manh mối quý giá về cách các cộng đồng sơ khai thích nghi với những thay đổi của môi trường tự nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

clueless (adj.)

Đồng nghĩa

hint, indication

💡 Trong cụm a clue to, to là giới từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recycleddime →