ridiculous

Anh /rɪˈdɪkjələs/Mỹ /rɪˈdɪkjələs/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ ridiculous

Nghĩa của ridiculous

  1. adj.lố bịch; vô lýExtremely silly or unreasonable and deserving to be laughed at.

Câu ví dụ

This tiny sandwich costs a ridiculous amount of money.

Chiếc bánh sandwich nhỏ xíu này giá lại đắt một cách lố bịch.

It is ridiculous to expect public transport use to increase without improving the reliability of existing services.

Thật vô lý khi mong việc sử dụng giao thông công cộng tăng lên mà không cải thiện độ tin cậy của các dịch vụ hiện có.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ridiculously (adv.) · ridiculousness (n.) · ridicule (v.)

Đồng nghĩa

absurd, ludicrous, preposterous

Trái nghĩa

reasonable, sensible

💡 Giọng điệu khá mạnh, nhấn mạnh sự phi lý và vô lý, không chỉ là buồn cười.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← parliamentlump →