lump
Anh /lʌmp/Mỹ /lʌmp/
B2Đời sống
Nghĩa của lump
- n.cục; khốiA solid piece without a regular shape.
- n.cục uA swelling under the skin or in body tissue.
- v.gộp chung; xếp chungTo treat different things as one group, ignoring their differences.
Câu ví dụ
She dropped a lump of clay onto the table.
Cô ấy đặt một cục đất sét lên bàn.
Policymakers should not lump all unemployed people together, as their circumstances and support needs vary considerably.
Các nhà hoạch định chính sách không nên gộp tất cả người thất nghiệp làm một, vì hoàn cảnh và nhu cầu hỗ trợ của họ rất khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- a lump of clay — một cục đất sét
- a lump sum — khoản thanh toán một lần
- lump together — gộp chung
- a lump in your throat — nghẹn ở cổ họng
Họ từ
lumpy (adj.) · lumpiness (n.)
💡 lump together thường ngụ ý bỏ qua khác biệt, xếp chung một loại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →