detract

Anh /dɪˈtrækt/Mỹ /dɪˈtrækt/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ detract

Nghĩa của detract

  1. v.làm giảm giá trị; làm kém hấp dẫnTo make something seem less valuable, attractive, or impressive.

Câu ví dụ

The noisy road detracts from our garden's peaceful atmosphere.

Con đường ồn ào làm mất đi bầu không khí yên bình của khu vườn nhà chúng tôi.

Poor public transport can detract from a city's appeal, even when its cultural attractions are exceptional.

Giao thông công cộng kém có thể làm giảm sức hấp dẫn của một thành phố, dù các điểm văn hóa của thành phố đó rất xuất sắc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

detractor (n.) · detraction (n.)

Đồng nghĩa

diminish, lessen

Trái nghĩa

enhance

💡 Thường dùng detract from, không đi trực tiếp với tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nitratequench →