quench

Anh /kwentʃ/Mỹ /kwentʃ/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ quench

Nghĩa của quench

  1. v.giải khát; thỏa mãn (khát vọng)To satisfy thirst or a strong desire.
  2. v.dập tắt; làm tắtTo put out a fire or stop flames burning.

Câu ví dụ

Cold water quenched my thirst after the long walk.

Nước lạnh giải cơn khát của tôi sau chuyến đi bộ dài.

Public drinking fountains allow residents to quench their thirst without buying bottled water, reducing plastic waste.

Các vòi uống nước công cộng giúp cư dân giải khát mà không phải mua nước đóng chai, từ đó giảm rác thải nhựa.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

unquenchable (adj.)

Đồng nghĩa

satisfy, extinguish

💡 Cụm thường gặp nhất là quench one's thirst, nghĩa là giải khát.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← detractadversity →