adversity
Anh /ədˈvɜːsəti/Mỹ /ədˈvɝːsəti/
C1Xã hội
Nghĩa của adversity
- n.nghịch cảnh; khó khănA difficult or unfortunate situation that causes hardship.
Câu ví dụ
Her friends stood beside her throughout years of adversity.
Suốt nhiều năm gian khó, bạn bè luôn ở bên cạnh cô ấy.
Strong community networks can help families cope with adversity during periods of economic uncertainty.
Các mạng lưới cộng đồng vững mạnh có thể giúp gia đình đối phó với khó khăn trong giai đoạn kinh tế bất ổn.
Cụm từ thường gặp
- face adversity — đối mặt nghịch cảnh
- overcome adversity — vượt qua nghịch cảnh
- in the face of adversity — trước nghịch cảnh
Họ từ
adverse (adj.) · adversely (adv.)
Đồng nghĩa
hardship, misfortune
Trái nghĩa
prosperity
💡 Thường là danh từ không đếm được, hay đi với face và overcome.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →