insane

Anh /ɪnˈseɪn/Mỹ /ɪnˈseɪn/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ insane

Nghĩa của insane

  1. adj.điên rồ; vô lýExtremely foolish, unreasonable, or dangerous.
  2. adj.điên; mất tríSeverely mentally ill; an outdated term except in legal contexts.

Câu ví dụ

Driving through that storm would be an insane risk.

Lái xe xuyên qua cơn bão đó sẽ là một rủi ro điên rồ.

Critics described the proposal as insane because its enormous costs would outweigh any potential benefits.

Các nhà phê bình mô tả đề xuất này là điên rồ vì chi phí khổng lồ của nó sẽ vượt xa mọi lợi ích tiềm năng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

insanity (n.) · insanely (adv.) · sane (adj.) · sanity (n.)

Đồng nghĩa

irrational, absurd

Trái nghĩa

sane, sensible

💡 Khẩu ngữ có thể dùng insane để nói điên rồ; dùng để chỉ bệnh tâm thần thì đã lỗi thời.

Lưu ý: Dùng để mô tả người mắc bệnh tâm thần có thể gây phản cảm, nên tránh dùng.

Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← faintexpense →