nevertheless

Anh /ˌnevəðəˈles/Mỹ /ˌnevɚðəˈles/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ nevertheless

Nghĩa của nevertheless

  1. adv.tuy nhiên; dù vậyDespite what has just been mentioned.

Câu ví dụ

The climb was tiring; nevertheless, we enjoyed the view.

Leo núi thật mệt; tuy vậy, chúng tôi vẫn thích ngắm cảnh.

Public transport improvements require considerable investment; nevertheless, they can reduce congestion and improve urban air quality.

Cải thiện giao thông công cộng đòi hỏi đầu tư lớn; tuy nhiên, điều này có thể giảm ùn tắc và cải thiện chất lượng không khí đô thị.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

nonetheless, however

💡 nevertheless là trạng từ, không phải liên từ; khi nối hai mệnh đề độc lập thì có thể dùng dấu chấm phẩy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← computerizeshipwreck →