shipwreck
Anh /ˈʃɪprek/Mỹ /ˈʃɪprek/
B2Du lịch
Nghĩa của shipwreck
- n.tai nạn đắm tàu; sự cố tàu thuyền chìmAn accident in which a ship is destroyed or sinks.
- n.tàu đắm; xác tàu chìmThe remains of a ship that has sunk or been destroyed.
Câu ví dụ
Everyone survived the shipwreck and reached the nearby island.
Tất cả mọi người sống sót sau vụ đắm tàu và đến được hòn đảo gần đó.
Studying a shipwreck can reveal valuable information about historical trade routes and traditional methods of shipbuilding.
Nghiên cứu một xác tàu đắm có thể tiết lộ những thông tin quý giá về các tuyến thương mại lịch sử và phương pháp đóng tàu truyền thống.
Cụm từ thường gặp
- survive a shipwreck — sống sót sau vụ đắm tàu
- an ancient shipwreck — xác tàu đắm cổ
- explore a shipwreck — khám phá xác tàu đắm
Họ từ
shipwrecked (adj.)
💡 Từ này vừa chỉ vụ tai nạn đắm tàu, vừa chỉ thân tàu còn lại sau khi chìm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →