cause
Anh /kɔːz/Mỹ /kɔːz/
A2Tư duy
Nghĩa của cause
- n.nguyên nhân; căn nguyênsomething that makes an event or situation happen
- v.gây ra; dẫn đếnmake something happen, especially something unpleasant
- n.sự nghiệp; mục tiêu đấu tranhan aim or principle that people support and work towards
Câu ví dụ
The plumber found the cause of the leak.
Thợ sửa ống nước đã tìm ra nguyên nhân gây rò rỉ.
Heavy traffic is a major cause of air pollution in many rapidly growing urban areas.
Giao thông đông đúc là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí ở nhiều khu đô thị đang phát triển nhanh.
Cụm từ thường gặp
- cause of — nguyên nhân của
- cause damage — gây thiệt hại
- root cause — nguyên nhân gốc rễ
- a good cause — công việc vì lợi ích cộng đồng
Họ từ
causal (adj.) · causation (n.)
💡 Danh từ thường đi với of; động từ có thể dùng cause sb to do sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →