flight

Anh /flaɪt/Mỹ /flaɪt/

A2Du lịch
Tranh minh họa từ flight

Nghĩa của flight

  1. n.chuyến bay; hành trình trên khôngA journey through the air, especially in an aircraft.
  2. n.sự bay; khả năng bayThe act or ability of moving through the air.
  3. n.dãy bậc cầu thangA continuous set of stairs between floors or landings.

Câu ví dụ

Our flight leaves early, so we should pack tonight.

Chuyến bay của chúng tôi khởi hành rất sớm, nên tối nay phải thu dọn hành lý.

Reducing the number of short domestic flights could lower emissions where reliable rail alternatives already exist.

Ở những nơi đã có phương án đường sắt đáng tin cậy thay thế, việc giảm số chuyến bay nội địa ngắn có thể làm giảm khí thải.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fly (v.) · flying (adj.) · flightless (adj.)

💡 a flight of stairs chỉ một dãy cầu thang giữa hai tầng hoặc giữa hai chiếu nghỉ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← milkmancause →