flight
Anh /flaɪt/Mỹ /flaɪt/
A2Du lịch
Nghĩa của flight
- n.chuyến bay; hành trình trên khôngA journey through the air, especially in an aircraft.
- n.sự bay; khả năng bayThe act or ability of moving through the air.
- n.dãy bậc cầu thangA continuous set of stairs between floors or landings.
Câu ví dụ
Our flight leaves early, so we should pack tonight.
Chuyến bay của chúng tôi khởi hành rất sớm, nên tối nay phải thu dọn hành lý.
Reducing the number of short domestic flights could lower emissions where reliable rail alternatives already exist.
Ở những nơi đã có phương án đường sắt đáng tin cậy thay thế, việc giảm số chuyến bay nội địa ngắn có thể làm giảm khí thải.
Cụm từ thường gặp
- book a flight — đặt chuyến bay
- direct flight — chuyến bay thẳng
- in flight — đang bay
- a flight of stairs — một dãy bậc cầu thang
Họ từ
fly (v.) · flying (adj.) · flightless (adj.)
💡 a flight of stairs chỉ một dãy cầu thang giữa hai tầng hoặc giữa hai chiếu nghỉ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →