milkman

Anh /ˈmɪlkmən/Mỹ /ˈmɪlkmən/

A2Công việc
Tranh minh họa từ milkman

Nghĩa của milkman

  1. n.người giao sữaA man whose job is delivering milk to homes.

Câu ví dụ

The milkman left two glass bottles outside our door.

Người giao sữa để hai chai thủy tinh trước cửa nhà chúng tôi.

Regular deliveries by a local milkman can encourage households to reuse glass bottles rather than discard plastic containers.

Việc người giao sữa địa phương giao hàng đều đặn có thể khuyến khích các hộ gia đình tái sử dụng chai thủy tinh thay vì bỏ đi hộp nhựa.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

milk (n.) · milk (v.) · milkwoman (n.)

💡 Số nhiều là milkmen; từ này không chỉ người vắt sữa, người vắt sữa là milker.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← kilometreflight →