intelligent

Anh /ɪnˈtelɪdʒənt/Mỹ /ɪnˈtelɪdʒənt/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ intelligent

Nghĩa của intelligent

  1. adj.thông minh; có năng lực học hỏiAble to learn, understand, and think well.
  2. adj.thông minh (về công nghệ)Able to process information and respond automatically in useful ways.

Câu ví dụ

Our intelligent puppy quickly learned how to open doors.

Chú chó con thông minh của chúng tôi nhanh chóng học được cách mở cửa.

Intelligent transport systems can reduce congestion by adjusting traffic signals in response to changing road conditions.

Hệ thống giao thông thông minh có thể giảm ùn tắc bằng cách điều chỉnh đèn tín hiệu theo tình trạng đường xá đang thay đổi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

intelligence (n.) · intelligently (adv.)

Đồng nghĩa

clever, smart, bright

Trái nghĩa

unintelligent

💡 intelligent nghĩa là thông minh; intelligible nghĩa là có thể hiểu được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← workplaceemployment →