sensible
Anh /ˈsensəbl/Mỹ /ˈsensəbl/
B1Tư duy
Nghĩa của sensible
- adj.sáng suốt; hợp lẽShowing good judgement and practical understanding.
Câu ví dụ
Taking an umbrella was sensible in this weather.
Mang theo ô là việc sáng suốt trong thời tiết này.
Investing in preventive healthcare is a sensible way to reduce pressure on public hospitals over time.
Đầu tư vào chăm sóc y tế dự phòng là cách sáng suốt để giảm áp lực cho bệnh viện công theo thời gian.
Cụm từ thường gặp
- a sensible decision — quyết định sáng suốt
- a sensible approach — cách tiếp cận hợp lý
- sensible advice — lời khuyên hợp lý
Họ từ
sensibly (adv.) · sense (n.)
Đồng nghĩa
reasonable, practical, wise
Trái nghĩa
foolish, unwise
💡 sensible nghĩa là sáng suốt; sensitive nghĩa là nhạy cảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →