confuse
Anh /kənˈfjuːz/Mỹ /kənˈfjuːz/
B1Tư duy
Nghĩa của confuse
- v.làm bối rối; gây khó hiểuTo make someone unable to understand or think clearly.
- v.nhầm lẫn; nhận nhầmTo wrongly think one person or thing is another.
Câu ví dụ
These complicated instructions confuse me every time I cook.
Những hướng dẫn phức tạp này làm tôi bối rối mỗi lần nấu ăn.
Public health messages can confuse audiences when experts use technical language without explaining its meaning.
Thông điệp về sức khỏe cộng đồng có thể khiến công chúng bối rối khi chuyên gia dùng thuật ngữ kỹ thuật mà không giải thích ý nghĩa.
Cụm từ thường gặp
- confuse A with B — nhầm A với B
- confuse the issue — làm vấn đề rối thêm
- easily confused — dễ bị nhầm lẫn
Họ từ
confusion (n.) · confused (adj.) · confusing (adj.)
Đồng nghĩa
puzzle, bewilder
Trái nghĩa
clarify
💡 confused dùng để tả người cảm thấy bối rối; confusing dùng để tả sự việc gây bối rối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →