divergence
Anh /daɪˈvɜːdʒəns/Mỹ /daɪˈvɝːdʒəns/
C1Tư duy
Nghĩa của divergence
- n.sự khác biệt; sự bất đồngA difference between opinions, approaches, or developments.
- n.sự phân nhánh; sự tách raMovement apart in different directions from a common point.
Câu ví dụ
Our discussion revealed a clear divergence in our priorities.
Cuộc thảo luận của chúng tôi cho thấy rõ sự khác biệt trong các ưu tiên của mỗi bên.
The growing divergence between urban and rural incomes may require more targeted regional development policies.
Khoảng cách thu nhập ngày càng lớn giữa thành thị và nông thôn có thể đòi hỏi các chính sách phát triển vùng có tính định hướng hơn.
Cụm từ thường gặp
- divergence of opinion — sự bất đồng quan điểm
- divergence between — sự khác biệt giữa
- growing divergence — sự khác biệt ngày càng lớn
Họ từ
diverge (v.) · divergent (adj.)
Đồng nghĩa
difference, disparity
Trái nghĩa
convergence
💡 Thường dùng between để nối hai bên khác biệt; động từ là diverge.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →