magnify
Anh /ˈmæɡnɪfaɪ/Mỹ /ˈmæɡnəfaɪ/
C1Khoa học
Nghĩa của magnify
- v.phóng to; làm to raTo make something appear larger, especially through a lens.
- v.phóng đại; làm trầm trọng thêmTo make something seem more important or become more serious.
Câu ví dụ
This lens magnifies tiny insects so we can examine them.
Thấu kính này phóng to những con côn trùng nhỏ để chúng tôi quan sát.
Social media can magnify public concerns by repeatedly exposing users to dramatic accounts of rare events.
Mạng xã hội có thể làm trầm trọng thêm mối lo của công chúng khi liên tục đưa đến người dùng những câu chuyện kịch tính về các sự kiện hiếm gặp.
Cụm từ thường gặp
- magnify an image — phóng to hình ảnh
- magnify a problem — làm trầm trọng thêm vấn đề
- magnifying glass — kính lúp
Họ từ
magnification (n.) · magnifier (n.)
Đồng nghĩa
enlarge, exaggerate
Trái nghĩa
reduce
💡 Có thể chỉ việc phóng to thị giác, cũng có thể chỉ việc phóng đại vấn đề hoặc làm tác động thêm nghiêm trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →