candid
Anh /ˈkændɪd/Mỹ /ˈkændɪd/
C1Xã hội
Nghĩa của candid
- adj.thẳng thắn; bộc trựcHonest and direct, even about uncomfortable subjects.
- adj.chụp tự nhiên; không tạo dángPhotographed naturally without being asked to pose.
Câu ví dụ
Please give me your candid opinion of my cooking.
Hãy cho tôi biết nhận xét thẳng thắn của bạn về món ăn tôi nấu.
Candid discussions between teachers and parents can help identify problems before they affect academic progress.
Những cuộc trao đổi thẳng thắn giữa giáo viên và phụ huynh giúp phát hiện vấn đề trước khi chúng ảnh hưởng đến kết quả học tập.
Cụm từ thường gặp
- a candid assessment — đánh giá thẳng thắn
- be candid about — thẳng thắn bàn về
- a candid photograph — bức ảnh chụp tự nhiên
Họ từ
candidly (adv.) · candour (n.)
Đồng nghĩa
frank, forthright
Trái nghĩa
evasive
💡 Nói về con người hoặc lời nói thì nghĩa là thẳng thắn; nói về ảnh thì nghĩa là không tạo dáng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →