vainly
Anh /ˈveɪnli/Mỹ /ˈveɪnli/
C1Tư duy
Nghĩa của vainly
- adv.uổng công; vô íchWithout achieving the desired result despite effort
Câu ví dụ
I searched vainly for my keys under the sofa.
Tôi tìm chìa khóa dưới gầm ghế sofa nhưng vô ích.
Residents have vainly requested better bus services for years, leaving many dependent on private cars.
Cư dân nhiều năm nay đã kiến nghị cải thiện dịch vụ xe buýt nhưng vẫn không có kết quả, khiến nhiều người phải phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- try vainly to do something — cố gắng một cách vô ích
- search vainly for — tìm kiếm vô vọng
- struggle vainly — vật lộn vô ích
Họ từ
vain (adj.) · vanity (n.)
Đồng nghĩa
unsuccessfully, fruitlessly
Trái nghĩa
successfully
💡 vainly nhấn mạnh nỗ lực mà không đạt kết quả; có thể thay bằng in vain.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →