unknown

Anh /ˌʌnˈnəʊn/Mỹ /ˌʌnˈnoʊn/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ unknown

Nghĩa của unknown

  1. adj.chưa biết; không rõNot known, identified, or familiar.
  2. n.điều chưa biết; người vô danhSomething not yet understood, or a person not widely known.

Câu ví dụ

An unknown caller rang while I was cooking dinner.

Một người gọi lạ đã gọi điện khi tôi đang nấu bữa tối.

The long-term effects of some new materials remain unknown, so further research is essential before widespread use.

Tác động lâu dài của một số vật liệu mới vẫn chưa được biết rõ, vì vậy cần nghiên cứu thêm trước khi sử dụng rộng rãi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

know (v.) · known (adj.) · knowledge (n.)

Đồng nghĩa

unidentified, unfamiliar

Trái nghĩa

known

💡 the unknown chỉ chung những điều chưa biết hoặc lĩnh vực chưa được khám phá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tape-recordingaccent →