accent
Anh /ˈæksent/Mỹ /ˈæksent/
B1Giáo dục
Nghĩa của accent
- n.giọng địa phương; giọng nóia pronunciation style associated with a place or social group
- n.trọng âm; dấu trọng âmemphasis on a syllable, or a mark indicating pronunciation
- v.nhấn mạnh; làm nổi bậtto give special emphasis or prominence to something
Câu ví dụ
Her accent reminds me of my neighbours back home.
Giọng của cô ấy làm tôi nhớ đến những người hàng xóm ở quê.
Teachers should value different accents while helping learners develop clear pronunciation for effective international communication.
Giáo viên nên trân trọng các giọng nói khác nhau, đồng thời giúp người học phát âm rõ ràng để giao tiếp quốc tế hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- regional accent — giọng địa phương
- strong accent — giọng nặng
- speak with an accent — nói giọng
- accent mark — dấu trọng âm
Họ từ
accented (adj.) · accentuation (n.) · accentuate (v.)
💡 accent chỉ đặc điểm phát âm; dialect còn bao gồm từ vựng và ngữ pháp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →