accent

Anh /ˈæksent/Mỹ /ˈæksent/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ accent

Nghĩa của accent

  1. n.giọng địa phương; giọng nóia pronunciation style associated with a place or social group
  2. n.trọng âm; dấu trọng âmemphasis on a syllable, or a mark indicating pronunciation
  3. v.nhấn mạnh; làm nổi bậtto give special emphasis or prominence to something

Câu ví dụ

Her accent reminds me of my neighbours back home.

Giọng của cô ấy làm tôi nhớ đến những người hàng xóm ở quê.

Teachers should value different accents while helping learners develop clear pronunciation for effective international communication.

Giáo viên nên trân trọng các giọng nói khác nhau, đồng thời giúp người học phát âm rõ ràng để giao tiếp quốc tế hiệu quả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

accented (adj.) · accentuation (n.) · accentuate (v.)

💡 accent chỉ đặc điểm phát âm; dialect còn bao gồm từ vựng và ngữ pháp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unknownwindmill →