purely

Anh /ˈpjʊəli/Mỹ /ˈpjʊrli/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ purely

Nghĩa của purely

  1. adv.thuần túy; chỉ đơn thuầnOnly for the stated reason or in the stated way.

Câu ví dụ

I bought this little camera purely for fun.

Tôi mua chiếc máy ảnh nhỏ này hoàn toàn chỉ để vui.

University education should not be judged purely by graduates' salaries, as it also brings wider social benefits.

Không nên chỉ đánh giá giáo dục đại học qua mức lương của sinh viên tốt nghiệp, vì nó còn mang lại nhiều lợi ích xã hội rộng lớn hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pure (adj.) · purity (n.) · purify (v.)

Đồng nghĩa

solely, exclusively, entirely

💡 thường đứng trước for, by hoặc tính từ, nhằm nhấn mạnh không có yếu tố nào khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mineralsignificance →