curious
Anh /ˈkjʊəriəs/Mỹ /ˈkjʊriəs/
B1Tư duy
Nghĩa của curious
- adj.tò mò; ham học hỏiWanting to learn or know more about something.
- adj.kỳ lạ; khác thườngUnusual or strange in a way that attracts attention.
Câu ví dụ
The curious kitten peered into my open shopping bag.
Chú mèo con tò mò thò đầu nhìn vào túi mua hàng đang mở của tôi.
Teachers can encourage curious students to explore scientific questions through practical experiments rather than memorisation alone.
Giáo viên có thể khuyến khích học sinh ham tìm hiểu khám phá các câu hỏi khoa học qua thí nghiệm thực hành, chứ không chỉ học thuộc lòng.
Cụm từ thường gặp
- curious about — tò mò về
- curious to know — rất muốn biết
- a curious mixture — một hỗn hợp kỳ lạ
Họ từ
curiosity (n.) · curiously (adv.)
Đồng nghĩa
inquisitive, strange
Trái nghĩa
incurious
💡 be curious about nghĩa là tò mò về.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →