sweetheart
Anh /ˈswiːthɑːt/Mỹ /ˈswiːthɑːrt/
B1Cảm xúc
Nghĩa của sweetheart
- n.người yêu; bé cưngsomeone you love, especially a romantic partner
- n.người tốt bụng; người nhiệt tìnha very kind and helpful person
Câu ví dụ
My sweetheart brought me flowers after a difficult day.
Sau một ngày vất vả, người yêu của tôi đã mang hoa đến cho tôi.
Many older adults maintain strong emotional connections with sweethearts they first met during their school years.
Nhiều người lớn tuổi vẫn giữ mối gắn bó tình cảm sâu sắc với những mối tình đầu mà họ quen từ thời đi học.
Cụm từ thường gặp
- childhood sweetheart — mối tình thời thơ ấu
- be a sweetheart — là người rất tốt bụng
Họ từ
sweet (adj.) · sweetness (n.)
Đồng nghĩa
darling, beloved
💡 Từ này có thể chỉ người yêu, cũng có thể dùng làm cách gọi thân mật; không nên gọi người lạ một cách tùy tiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →