enumerate

Anh /ɪˈnjuːməreɪt/Mỹ /ɪˈnuːməreɪt/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ enumerate

Nghĩa của enumerate

  1. v.liệt kê; kể ra từng điềuTo name things separately, one after another.

Câu ví dụ

She enumerated the repairs needed before we could move in.

Cô ấy liệt kê từng hạng mục sửa chữa cần làm trước khi chúng tôi có thể dọn vào.

The report enumerates several barriers to higher education, including tuition costs and limited access to reliable transport.

Báo cáo liệt kê một số rào cản đối với giáo dục đại học, bao gồm học phí và khả năng tiếp cận phương tiện đi lại đáng tin cậy hạn chế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

enumeration (n.) · enumerator (n.)

Đồng nghĩa

list, itemise

💡 Từ ngữ trang trọng, nhấn mạnh việc liệt kê từng mục; cách nói thông thường thường dùng list.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← verifyintimidate →