eternal
Anh /ɪˈtɜːnəl/Mỹ /ɪˈtɝːnəl/
B2Tư duy
Nghĩa của eternal
- adj.vĩnh cửu; bất diệtLasting forever, without an end.
- adj.không dứt; triền miênSeeming to continue endlessly, often in an annoying way.
Câu ví dụ
The couple promised eternal love beneath the flowering tree.
Cặp đôi đã hứa tình yêu vĩnh cửu dưới gốc cây đang nở hoa.
Many ancient cultures used monumental architecture to express hopes for eternal life and preserve collective memories.
Nhiều nền văn minh cổ đại đã dùng kiến trúc hoành tráng để thể hiện khát vọng sống vĩnh hằng và lưu giữ ký ức tập thể.
Cụm từ thường gặp
- eternal life — sự sống vĩnh cửu
- eternal love — tình yêu vĩnh cửu
- eternal optimism — lạc quan bất diệt
Họ từ
eternally (adv.) · eternity (n.)
Đồng nghĩa
everlasting, endless
Trái nghĩa
temporary, transient
💡 eternal nhấn mạnh không có điểm kết thúc; eternal complaints có thể dùng để phóng đại ý than phiền không dứt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →